Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp – Bài 5

NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN SƠ CẤP BÀI 5        TRỢ TỪ 부터~ 까지( TỪ….ĐẾN…)    부터Là tiểu từ có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “từ”, biểu hiện thời điểm bắt đầu của một sự việc nào đó. 까지là tiểu từ có nghĩa tương đương trong tiếng Việt...

Read more...

Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp – Bài 4

NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN SƠ CẤP BÀI 4          cấu trúc  V (으)세요/  (으)십시오. – Dùng -(으)세요 để khuyên nhủ, khuyên bảo hay yêu cầu người nghe làm gì một cách lịch sự, trang trọng, có nghĩa tiếng việt là “hãy, vui lòng” .Phụ thuộc vào...

Read more...

Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp – Bài 3

NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN SƠ CẤP BÀI 3    – Phủ định của động từ, tính từ.               V/A+ 지않다.(không… ) -Cấu trúc này được gắn vào động từ hoặc tính từ để chuyển câu thành câu phủ định. Ví dụ: 저는 김치를...

Read more...

Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp – Bài 2

NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN SƠ CẤP BÀI 2   A (은/는 hoặc 이/가)  B입니다ㅡㅡ> A là B   _이다 gắn vào sau danh từ,  có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “ là” _Đối với danh từ A khi kết thúc bằng phụ âm dùng 은 hoặc 이, kết...

Read more...

Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp – Bài 1

NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN SƠ CẤP BÀI 1 – ĐUÔI KẾT THÚC CÂU Câu trần thuật: ㅂ니다/ 습니다   Là đuôi câu được gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ thể hiện sự đề cao người nghe khi tường thuật lại một sự thật hay suy nghĩ của bản...

Read more...

Tổng hợp ngữ pháp Sơ cấp tiếng Hàn – Sơ cấp 1

Tổng hợp ngữ pháp Sơ cấp tiếng Hàn- sơ cấp 1    1.Trợ từ chủ ngữ 은 / 는 Đây là trợ từ chủ ngữ đứng sau danh từ, đại từ. Để biểu thị rõ  chủ ngữ, hay dùng để nhấn mạnh, so sánh với chủ thể khác. Nếu có phụ âm ở...

Read more...

Các bài học của giáo trình tiếng Hàn tổng hợp quyển 1

Bài Kỹ năng Từ vựng Ngữ pháp Văn hóa Bài mở đầu (Bảng chữ cái tiếng Hàn)       Giới thiệu về đất nước và con người Hàn Quốc Bài 1 (Giới thiệu) Chào hỏi, tự giới thiệu Quốc gia, nghề nghiệp, lời chào 입니다/ 입니까 ( Là….)...

Read more...

Bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc và cách đọc

Bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc và cách đọc ☞ Nguyên âm: 21 Có 10 nguyên âm cơ bản ㅐ 애 (e) ㅒ 얘 (ye) ㅔ 에 (ê) ㅖ 예 (yê) ㅘ  와 (oa) ㅙ 왜 (ue) ㅝ 워 (uơ) ㅞ 웨 (uê) ㅚ 외 (uê) ㅟ 위 (uy) ㅢ...

Read more...

03562066.066